兵家常事 nghĩa là gì
bīng jiā cháng shìHán Việt: BINH GIA THƯỜNG SỰ
chuyện thường trong hoạt động quân sự (thành ngữ)
Nghĩa
bīng jiā cháng shìHán Việt: BINH GIA THƯỜNG SỰ
- chuyện thường trong hoạt động quân sự (thành ngữ)
Tiếng Anh: commonplace in military operations (idiom)
Chữ thành phần
- 兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →