Từ điển › 兵役兵役 nghĩa là gìbīng yìHán Việt: BINH DỊCHnghĩa vụ quân sựNghĩa bīng yìHán Việt: BINH DỊCHnghĩa vụ quân sựTiếng Anh: military serviceChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →役yì · Hán Việt: dịchservant, laborer; service; to serve7 nét · Xem thứ tự nét →