兵戈扰攘兵戈擾攘 nghĩa là gì
bīng gē rǎo rǎngHán Việt: BINH QUA NHIỄU NHƯỜNG
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Nghĩa
bīng gē rǎo rǎngHán Việt: BINH QUA NHIỄU NHƯỜNG
- binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
Tiếng Anh: arms and confusion (idiom); turmoil of war
Chữ thành phần
- 兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →
- 戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →
- 扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 攘rǎng · Hán Việt: nhườngto usurp, to seize; to repel20 nét · Xem thứ tự nét →