兵戎相见兵戎相見 nghĩa là gì
bīng róng xiāng jiànHán Việt: BINH NHUNG TƯƠNG KIẾN
gặp nhau trên chiến trường (thành ngữ)
Nghĩa
bīng róng xiāng jiànHán Việt: BINH NHUNG TƯƠNG KIẾN
- gặp nhau trên chiến trường (thành ngữ)
Tiếng Anh: to meet on the battlefield (idiom)
Chữ thành phần
- 兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →
- 戎róng · Hán Việt: nhungarms, armaments; military affairs6 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →