其一 nghĩa là gì
qí yīHán Việt: KÌ NHẤT
một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
Nghĩa
qí yīHán Việt: KÌ NHẤT
- một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
- thứ nhất
Tiếng Anh: one of the given (options etc); the first; firstly
qí yīHán Việt: KÌ NHẤT
một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
Tiếng Anh: one of the given (options etc); the first; firstly