其中 nghĩa là gì
qí zhōngHán Việt: KÌ TRUNG
trong số
Nghĩa
qí zhōngHSK 2Hán Việt: KÌ TRUNGPhổ biến #470
- trong số
- trong
- bao gồm trong số này
Tiếng Anh: among; in; included among these
qí zhōngHán Việt: KÌ TRUNG
trong số
Tiếng Anh: among; in; included among these