Từ điển › 其乐无穷其乐无穷其樂無窮 nghĩa là gìqí lè wú qióngHán Việt: KÌ LẠC VÔ CÙNGniềm vui vô tậnNghĩa qí lè wú qióngHán Việt: KÌ LẠC VÔ CÙNGniềm vui vô tậnTiếng Anh: boundless joyChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →