其他 nghĩa là gì
qí tāHán Việt: KÌ THA
khác
Nghĩa
qí tāHSK 2Hán Việt: KÌ THAPhổ biến #267
- khác
- (điều gì đó hoặc ai đó) khác
- phần còn lại
Tiếng Anh: other; (sth or sb) else; the rest
qí tāHán Việt: KÌ THA
khác
Tiếng Anh: other; (sth or sb) else; the rest