其余其餘 nghĩa là gì
qí yúHán Việt: KÌ DƯ
phần còn lại
Nghĩa
qí yúHSK 4Hán Việt: KÌ DƯPhổ biến #4081
- phần còn lại
- những cái khác
- còn lại
- số dư
- ngoài bọn họ
Tiếng Anh: the rest; the others; remaining; remainder; apart from them
qí yúHán Việt: KÌ DƯ
phần còn lại
Tiếng Anh: the rest; the others; remaining; remainder; apart from them