Từ điển › 其先其先 nghĩa là gìqí xiānHán Việt: KÌ TIÊNtrước đóNghĩa qí xiānHán Việt: KÌ TIÊNtrước đótrước điều đóđến lúc đóTiếng Anh: previously; before that; up to thenChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →