Từ điển › 其内其内其內 nghĩa là gìqí nèiHán Việt: KÌ NỘIbao gồmNghĩa qí nèiHán Việt: KÌ NỘIbao gồmbên trong đóTiếng Anh: included; within thatChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →