Từ điển › 其后其后其後 nghĩa là gìqí hòuHán Việt: KÌ HẬUtiếp theoNghĩa qí hòuHSK 7Hán Việt: KÌ HẬUtiếp theosau đósau điều đóTiếng Anh: next; later; after thatChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →