Từ điển › 其外其外 nghĩa là gìqí wàiHán Việt: KÌ NGOẠIngoài raNghĩa qí wàiHán Việt: KÌ NGOẠIngoài rathêm vàongoài điều đóTiếng Anh: besides; in addition; apart from thatChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →