Từ điển › 其它其它 nghĩa là gìqí tā(tính từ) khácNghĩa qí tā(tính từ) khácTiếng Anh: (adjective) otherChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →它tāit; other5 nét · Xem thứ tự nét →