蜂HSKBee

其实其實 nghĩa là gì

qí shíHán Việt: KÌ THỰC

thực ra; thực tế; thật sự

Nghĩa

qí shíHSK 3Hán Việt: KÌ THỰCPhổ biến #405
  1. thực ra; thực tế; thật sự

Tiếng Anh: actually; in fact; really

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.