其实其實 nghĩa là gì
qí shíHán Việt: KÌ THỰC
thực ra; thực tế; thật sự
Nghĩa
qí shíHSK 3Hán Việt: KÌ THỰCPhổ biến #405
- thực ra; thực tế; thật sự
Tiếng Anh: actually; in fact; really
qí shíHán Việt: KÌ THỰC
thực ra; thực tế; thật sự
Tiếng Anh: actually; in fact; really