Từ điển › 其次其次 nghĩa là gìqí cìHán Việt: KÌ THỨtiếp theoNghĩa qí cìHSK 3Hán Việt: KÌ THỨPhổ biến #3998tiếp theothứ haiTiếng Anh: next; secondlyChữ thành phần其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →