其自身 nghĩa là gì
qí zì shēnHán Việt: KÌ TỰ THÂN
tự mình (tương ứng)
Nghĩa
qí zì shēnHán Việt: KÌ TỰ THÂN
- tự mình (tương ứng)
- sở hữu
Tiếng Anh: one's own (respective); proprietary
qí zì shēnHán Việt: KÌ TỰ THÂN
tự mình (tương ứng)
Tiếng Anh: one's own (respective); proprietary