其间其間 nghĩa là gì
qí jiānHán Việt: KÌ GIAN
ở giữa
Nghĩa
qí jiānHSK 7Hán Việt: KÌ GIAN
- ở giữa
- trong khoảng đó
- trong lúc đó
Tiếng Anh: in between; within that interval; in the meantime
qí jiānHán Việt: KÌ GIAN
ở giữa
Tiếng Anh: in between; within that interval; in the meantime