Từ điển具体化具体化具體化 nghĩa là gìjù tǐ huàHán Việt: Cụ Thể Hoácụ thể hóaNghĩa jù tǐ huàHán Việt: Cụ Thể Hoácụ thể hóaTiếng Anh: to concretizeChữ thành phần具jù · Hán Việt: Cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét体tǐ · Hán Việt: Thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét化huà · Hán Việt: Hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét