Từ điển › 具体而微具体而微具體而微 nghĩa là gìjù tǐ ér wēithu nhỏNghĩa jù tǐ ér wēithu nhỏgiảm tỉ lệhình thành một mô hình thu nhỏTiếng Anh: miniature; scaled-down; forming a microcosmChữ thành phần具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →