具体计划具體計劃 nghĩa là gì
jù tǐ jì huàHán Việt: CỤ THỂ KỂ VẠCH
kế hoạch cụ thể
Nghĩa
jù tǐ jì huàHán Việt: CỤ THỂ KỂ VẠCH
- kế hoạch cụ thể
- kế hoạch rõ ràng
Tiếng Anh: a concrete plan; a definite plan
Chữ thành phần
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →