具体说明具體說明 nghĩa là gì
jù tǐ shuō míngHán Việt: CỤ THỂ THUYẾT MINH
nêu rõ
Nghĩa
jù tǐ shuō míngHán Việt: CỤ THỂ THUYẾT MINH
- nêu rõ
- chi tiết cụ thể
Chữ thành phần
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →