具备具備 nghĩa là gì
jù bèiHán Việt: CỤ BỊ
có
Nghĩa
jù bèiHSK 4Hán Việt: CỤ BỊPhổ biến #4462
- có
- sở hữu
- trang bị
- khả năng đáp ứng (điều kiện hoặc yêu cầu)
Tiếng Anh: to possess; to have; equipped with; able to fulfill (conditions or requirements)
jù bèiHán Việt: CỤ BỊ
có
Tiếng Anh: to possess; to have; equipped with; able to fulfill (conditions or requirements)