具有主权具有主權 nghĩa là gì
jù yǒu zhǔ quánHán Việt: CỤ HỮU CHÚA QUYỀN
có chủ quyền
Nghĩa
jù yǒu zhǔ quánHán Việt: CỤ HỮU CHÚA QUYỀN
- có chủ quyền
Chữ thành phần
- 具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →