兹事体大茲事體大 nghĩa là gì
zī shì tǐ dà
đây không phải chuyện nhỏ (thành ngữ)
Nghĩa
zī shì tǐ dà
- đây không phải chuyện nhỏ (thành ngữ)
- đang có việc nghiêm trọng trong tay
Tiếng Anh: this is no small thing (idiom); to have a serious matter at hand
Chữ thành phần
- 兹zīnow, here; this; time, year9 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →