Từ điển › 兹卡病毒兹卡病毒茲卡病毒 nghĩa là gìZī kǎ bìng dúvirus Zika (Đài Loan)Nghĩa Zī kǎ bìng dúvirus Zika (Đài Loan)Tiếng Anh: (Tw) Zika virusChữ thành phần兹zīnow, here; this; time, year9 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →