Từ điển › 兹因兹因茲因 nghĩa là gìzī yīn(trang trọng) xét rằngNghĩa zī yīn(trang trọng) xét rằngvìTiếng Anh: (formal) whereas; sinceChữ thành phần兹zīnow, here; this; time, year9 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →