Từ điển › 兹沃勒兹沃勒茲沃勒 nghĩa là gìZī wò lèZwolle (Hà Lan)Nghĩa Zī wò lèZwolle (Hà Lan)Tiếng Anh: Zwolle (Netherlands)Chữ thành phần兹zīnow, here; this; time, year9 nét · Xem thứ tự nét →沃wò · Hán Việt: ócto water, to irrigate; fertile, rich7 nét · Xem thứ tự nét →勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →