Từ điển › 养分养分養分 nghĩa là gìyǎng fènHán Việt: DƯỠNG PHÂNchất dinh dưỡngNghĩa yǎng fènHán Việt: DƯỠNG PHÂNchất dinh dưỡngTiếng Anh: nutrientChữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →