Từ điển › 养子养子養子 nghĩa là gìyǎng zǐHán Việt: DƯỠNG TÍcon trai nuôiNghĩa yǎng zǐHán Việt: DƯỠNG TÍcon trai nuôicon trai dưỡngTiếng Anh: adopted son; foster sonChữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →