养家活口養家活口 nghĩa là gì
yǎng jiā huó kǒuHán Việt: DƯỠNG GIA HOẠT KHẨU
nuôi sống gia đình (thành ngữ)
Nghĩa
yǎng jiā huó kǒuHán Việt: DƯỠNG GIA HOẠT KHẨU
- nuôi sống gia đình (thành ngữ)
Tiếng Anh: to support one's family (idiom)
Chữ thành phần
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →