养家糊口養家糊口 nghĩa là gì
yǎng jiā hú kǒuHán Việt: DƯỠNG GIA HỒ KHẨU
(thành ngữ) lo cho gia đình
Nghĩa
yǎng jiā hú kǒuHán Việt: DƯỠNG GIA HỒ KHẨU
- (thành ngữ) lo cho gia đình
Tiếng Anh: (idiom) to provide for one's family
Chữ thành phần
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →