Từ điển › 养料养料養料 nghĩa là gìyǎng liàoHán Việt: DƯỠNG LIỆUchất dinh dưỡngNghĩa yǎng liàoHán Việt: DƯỠNG LIỆUchất dinh dưỡngsự nuôi dưỡngTiếng Anh: nutriment; nourishmentChữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →