Từ điển › 养殖养殖養殖 nghĩa là gìyǎng zhínuôi trồngNghĩa yǎng zhíHSK 7nuôi trồngsự nuôi trồngphát triểnkhuyến khíchTiếng Anh: to raise; to breed (animals etc)Chữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 养殖养殖业yǎng zhí yè ngành nuôi trồng