养活養活 nghĩa là gì
yǎng huoHán Việt: DƯỠNG HOẠT
chu cấp
Nghĩa
yǎng huoHSK 7Hán Việt: DƯỠNG HOẠT
- chu cấp
- nuôi (động vật, gia đình, v.v.)
- chăn nuôi
- nuôi dưỡng và ăn mặc
- hỗ trợ
- nhu yếu phẩm
- sinh đẻ
Tiếng Anh: to provide for; to keep (animals, a family etc); to raise animals; to feed and clothe; support; the necessities of life