Từ điển › 养生法养生法養生法 nghĩa là gìyǎng shēng fǎHán Việt: DƯỠNG SINH PHÁPchế độ (ăn uống)Nghĩa yǎng shēng fǎHán Việt: DƯỠNG SINH PHÁPchế độ (ăn uống)Tiếng Anh: regime (diet)Chữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →