养老送终養老送終 nghĩa là gì
yǎng lǎo sòng zhōngHán Việt: DƯỠNG LÃO TỐNG CHUNG
chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
Nghĩa
yǎng lǎo sòng zhōngHán Việt: DƯỠNG LÃO TỐNG CHUNG
- chăm sóc cha mẹ già và lo hậu sự sau khi họ qua đời
Tiếng Anh: to look after one's aged parents and arrange proper burial after they die
Chữ thành phần
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 送sòng · Hán Việt: tốngto see off, to send off, to dispatch; to give9 nét · Xem thứ tự nét →
- 终zhōng · Hán Việt: chungend; finally, in the end8 nét · Xem thứ tự nét →