养老金双轨制養老金雙軌制 nghĩa là gì
yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhìHán Việt: DƯỠNG LÃO KIM SONG QUẪY CHẾ
chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
Nghĩa
yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhìHán Việt: DƯỠNG LÃO KIM SONG QUẪY CHẾ
- chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)
Tiếng Anh: (PRC) dual-track pension system (with separate schemes for public-sector and enterprise employees)
Chữ thành phần
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轨guǐ · Hán Việt: quẫytrack, rut, path6 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →