Từ điển › 养老院养老院養老院 nghĩa là gìyǎng lǎo yuànHán Việt: DƯỠNG LÃO VIỆNnhà dưỡng lãoNghĩa yǎng lǎo yuànHSK 7Hán Việt: DƯỠNG LÃO VIỆNnhà dưỡng lãoTiếng Anh: nursing homeChữ thành phần养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →