兼容并包兼容並包 nghĩa là gì
jiān róng bìng bāoHán Việt: KIÊM DUNG TÍNH BAO
bao gồm và dung nạp nhiều thứ
Nghĩa
jiān róng bìng bāoHán Việt: KIÊM DUNG TÍNH BAO
- bao gồm và dung nạp nhiều thứ
- toàn diện
Tiếng Anh: to include and monopolize many things; all-embracing
Chữ thành phần
- 兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →
- 包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →