兼容性 nghĩa là gì
jiān róng xìngHán Việt: KIÊM DUNG TÍNH
tính tương thích
Nghĩa
jiān róng xìngHán Việt: KIÊM DUNG TÍNH
- tính tương thích
Tiếng Anh: compatibility
Chữ thành phần
- 兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →