Từ điển › 兼差兼差 nghĩa là gìjiān chāiHán Việt: KIÊM SAIlàm thêmNghĩa jiān chāiHán Việt: KIÊM SAIlàm thêmcông việc phụTiếng Anh: to moonlight; side jobChữ thành phần兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →