Từ điển › 兼并兼并兼併 nghĩa là gìjiān bìngHán Việt: KIÊM TÍNHthôn tínhNghĩa jiān bìngHán Việt: KIÊM TÍNHthôn tínhtiếp quảnmua lạiTiếng Anh: to annex; to take over; to acquireChữ thành phần兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兼并兼并与收购jiān bìng yǔ shōu gòu sáp nhập và mua lại (M&A)