Từ điển › 兼有兼有 nghĩa là gìjiān yǒuHán Việt: KIÊM HỮUkết hợpNghĩa jiān yǒuHán Việt: KIÊM HỮUkết hợpcó cả haiTiếng Anh: to combine; to have bothChữ thành phần兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →