Từ điển › 内丹内丹內丹 nghĩa là gìnèi dānHán Việt: NỘI ĐAMnội đan trong Đạo giáoNghĩa nèi dānHán Việt: NỘI ĐAMnội đan trong Đạo giáoTiếng Anh: Taoist internal alchemyChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →丹dān · Hán Việt: đamcinnabar, red, vermilion; pellet, powder4 nét · Xem thứ tự nét →