内在几何学內在幾何學 nghĩa là gì
nèi zài jǐ hé xué
hình học nội tại
Nghĩa
nèi zài jǐ hé xué
- hình học nội tại
Tiếng Anh: intrinsic geometry
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →