内在坐标內在座標 nghĩa là gì
nèi zài zuò biāo
hệ toạ độ nội tại (hình học)
Nghĩa
nèi zài zuò biāo
- hệ toạ độ nội tại (hình học)
Tiếng Anh: (geometry) intrinsic coordinates
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →
- 坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →