内容管理系统內容管理系統 nghĩa là gì
nèi róng guǎn lǐ xì tǒngHán Việt: NỘI DUNG QUẢN LÍ HỆ THỐNG
hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
Nghĩa
nèi róng guǎn lǐ xì tǒngHán Việt: NỘI DUNG QUẢN LÍ HỆ THỐNG
- hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
Tiếng Anh: content management system (CMS) (Internet)
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →