内幕內幕 nghĩa là gì
nèi mù
câu chuyện nội tình
Nghĩa
nèi mùHSK 7
- câu chuyện nội tình
- thông tin không công khai
- hậu trường
- nội bộ
Tiếng Anh: inside story; non-public information; behind the scenes; internal
nèi mù
câu chuyện nội tình
Tiếng Anh: inside story; non-public information; behind the scenes; internal