Từ điển › 内心戏内心戏內心戲 nghĩa là gìnèi xīn xìHán Việt: NỘI TÂM HÍdiễn biến tâm lýNghĩa nèi xīn xìHán Việt: NỘI TÂM HÍdiễn biến tâm lýTiếng Anh: psychological dramaChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →